TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archicube

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ʃi.kyb/ giọng máy của trình duyệt

archicube nghĩa là Cựu sinh viên đại học sư phạm (Pa-ri).

Nghĩa của archicube

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Cựu sinh viên đại học sư phạm (Pa-ri).

Dạng từ của archicube

Đi với mạo từ: un archicube · l'archicube

Số nhiềuarchicubes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Graduate, former student at the École normale supérieure in Paris; a student who repeats the third grade

Câu hỏi thường gặp

archicube nghĩa là gì?

archicube (danh từ) nghĩa là Cựu sinh viên đại học sư phạm (Pa-ri).

archicube phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archicube (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃi.kyb/.

archicube là giống đực hay giống cái?

archicube là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.