TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tặng thưởng tiếng Pháp là gì?

"tặng thưởng" trong tiếng Pháp là salaire (danh từ), récompense (danh từ).

salaire Danh từ · giống đực

/sa.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thưởng; sự trừng phạt.

  • Tôt ou tard le crime reçoit son salaire sớm muộn tội lỗi cũng bị trừng phạt

Xem đầy đủ từ "salaire": giống, cách chia, thành ngữ →

récompense Danh từ · giống cái

/ʁe.kɔ̃.pɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần thưởng.

  • Distribuer des récompenses phát phần thưởng
  • mériter une récompense đáng được thưởng

Xem đầy đủ từ "récompense": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tặng thưởng tiếng Pháp là gì?

"tặng thưởng" trong tiếng Pháp là salaire (danh từ), récompense (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.