TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tập tin tiếng Pháp là gì?

"tập tin" trong tiếng Pháp là fichier (danh từ).

fichier Danh từ · giống đực

/fi.ʃje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tệp, tập tin (tin học); hộp phiếu, tủ phiếu.

Xem đầy đủ từ "fichier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tập tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tập tin tiếng Pháp là gì?

"tập tin" trong tiếng Pháp là fichier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.