Tập quán tiếng Pháp là gì?
"tập quán" trong tiếng Pháp là coutume (danh từ), habitude (danh từ).
coutume Danh từ · giống cái
/ku.tym/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tập quán; thói quen.
- Il est le seul à ne pas respecter la coutume. Anh ta là người duy nhất không tôn trọng tập quán.
- Les vieilles coutumes các tập quán cổ truyền
habitude Danh từ · giống cái
/a.bi.tyd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thói quen, tập quán.
- Contracter de bonnes habitudes nhiễm những thói quen tốt
Câu hỏi thường gặp
Tập quán tiếng Pháp là gì?
"tập quán" trong tiếng Pháp là coutume (danh từ), habitude (danh từ).