TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tập quán tiếng Pháp là gì?

"tập quán" trong tiếng Pháp là coutume (danh từ), habitude (danh từ).

coutume Danh từ · giống cái

/ku.tym/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập quán; thói quen.

  • Il est le seul à ne pas respecter la coutume. Anh ta là người duy nhất không tôn trọng tập quán.
  • Les vieilles coutumes các tập quán cổ truyền

Xem đầy đủ từ "coutume": giống, cách chia, thành ngữ →

habitude Danh từ · giống cái

/a.bi.tyd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thói quen, tập quán.

  • Contracter de bonnes habitudes nhiễm những thói quen tốt

Xem đầy đủ từ "habitude": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tập quán tiếng Pháp là gì?

"tập quán" trong tiếng Pháp là coutume (danh từ), habitude (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.