TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tất nhỡ tiếng Pháp là gì?

"tất nhỡ" trong tiếng Pháp là mi-bas (danh từ), demi-bas (danh từ).

mi-bas Danh từ · giống đực

/mi.ba/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tất nhỡ (đến dưới đầu gối).

Xem đầy đủ từ "mi-bas": giống, cách chia, thành ngữ →

demi-bas Danh từ · giống đực

/də.mi.ba/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tất nhỡ (dài đến dưới đầu gối).

Xem đầy đủ từ "demi-bas": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tất nhỡ tiếng Pháp là gì?

"tất nhỡ" trong tiếng Pháp là mi-bas (danh từ), demi-bas (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.