TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tấn tiếng Pháp là gì?

"tấn" trong tiếng Pháp là tonne (danh từ).

tonne Danh từ · giống cái

/tɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấn.

  • Une tonne de marchandises một tấn hàng hóa
  • Tonne kilométrique tấn kilomet

Xem đầy đủ từ "tonne": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tấn tiếng Pháp là gì?

"tấn" trong tiếng Pháp là tonne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.