TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tấm ván tiếng Pháp là gì?

"tấm ván" trong tiếng Pháp là planche (danh từ).

planche Danh từ · giống cái

/plɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấm ván.

  • Planche de pin tấm ván thông

Xem đầy đủ từ "planche": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tấm ván" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tấm ván tiếng Pháp là gì?

"tấm ván" trong tiếng Pháp là planche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.