Tấm ván tiếng Pháp là gì?
"tấm ván" trong tiếng Pháp là planche (danh từ).
planche Danh từ · giống cái
/plɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tấm ván.
- Planche de pin tấm ván thông
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tấm ván" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tấm ván tiếng Pháp là gì?
"tấm ván" trong tiếng Pháp là planche (danh từ).