Tạo vật tiếng Pháp là gì?
"tạo vật" trong tiếng Pháp là être (danh từ), créature (danh từ).
être Danh từ
/ɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật.
- Les êtres vivants sinh vật
créature Danh từ · giống cái
/kʁe.a.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật được sáng tạo.
Câu hỏi thường gặp
Tạo vật tiếng Pháp là gì?
"tạo vật" trong tiếng Pháp là être (danh từ), créature (danh từ).