TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tạo vật tiếng Pháp là gì?

"tạo vật" trong tiếng Pháp là être (danh từ), créature (danh từ).

être Danh từ

/ɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật.

  • Les êtres vivants sinh vật

Xem đầy đủ từ "être": giống, cách chia, thành ngữ →

créature Danh từ · giống cái

/kʁe.a.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật được sáng tạo.

Xem đầy đủ từ "créature": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tạo vật tiếng Pháp là gì?

"tạo vật" trong tiếng Pháp là être (danh từ), créature (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.