TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tạo tiếng Pháp là gì?

"tạo" trong tiếng Pháp là créer (ngoại động từ), former (ngoại động từ).

créer Ngoại động từ

/kʁe.e/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng tạo, tạo ra; chế ra.

  • Qui a créé Tatoeba ? Ai đã tạo ra Tatoeba?
  • La plupart des développeurs détestent déboguer, c'est beaucoup plus amusant de créer des bogues que de les corriger. Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi.

Xem đầy đủ từ "créer": giống, cách chia, thành ngữ →

former Ngoại động từ

/fɔʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình thành, thành lập, cấu tạo, tạo thành.

  • Former une société thành lập một hội
  • Former les temps d'un verbe cấu tạo các thời của một động từ

Xem đầy đủ từ "former": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tạo tiếng Pháp là gì?

"tạo" trong tiếng Pháp là créer (ngoại động từ), former (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.