TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tư liệu tiếng Pháp là gì?

"tư liệu" trong tiếng Pháp là document (danh từ).

document Danh từ · giống đực

/dɔ.ky.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn kiện, tài liệu, tư liệu.

  • Document historique tài liệu sử học, sử liệu
  • Document humain tài liệu sống, tư liệu sống

Xem đầy đủ từ "document": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tư liệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tư liệu tiếng Pháp là gì?

"tư liệu" trong tiếng Pháp là document (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.