TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Túi tiền tiếng Pháp là gì?

"túi tiền" trong tiếng Pháp là escarcelle (danh từ), bourse (danh từ).

escarcelle Danh từ · giống cái

/ɛs.kaʁ.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi tiền.

  • Chercher une auberge à portée de son escarcelle tìm một quán ăn hợp với túi tiền của mình

Xem đầy đủ từ "escarcelle": giống, cách chia, thành ngữ →

bourse Danh từ · giống cái

/buʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi tiền; tiền.

  • Aider quelqu'un de sa bourse lấy tiền mình giúp ai

Xem đầy đủ từ "bourse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Túi tiền tiếng Pháp là gì?

"túi tiền" trong tiếng Pháp là escarcelle (danh từ), bourse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.