TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Túi da tiếng Pháp là gì?

"túi da" trong tiếng Pháp là outre (danh từ).

outre Danh từ · giống cái

/utʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi da.

  • Une outre pleins d'eau túi da đầy nước

Xem đầy đủ từ "outre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "túi da" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Túi da tiếng Pháp là gì?

"túi da" trong tiếng Pháp là outre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.