TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Túi con tiếng Pháp là gì?

"túi con" trong tiếng Pháp là sachet (danh từ).

sachet Danh từ · giống đực

/sa.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi con, túi.

Xem đầy đủ từ "sachet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "túi con" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Túi con tiếng Pháp là gì?

"túi con" trong tiếng Pháp là sachet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.