TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tôm hùm tiếng Pháp là gì?

"tôm hùm" trong tiếng Pháp là homard (danh từ), langouste (danh từ).

homard Danh từ · giống đực

/ɔ.maʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôm hùm.

  • Les homards appartiennent à une catégorie d'animaux marins. Tôm hùm thuộc lớp động vật biển.
  • rouge comme un homard đỏ rực

Xem đầy đủ từ "homard": giống, cách chia, thành ngữ →

langouste Danh từ · giống cái

/lɑ̃.ɡust/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôm rồng.

Xem đầy đủ từ "langouste": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tôm hùm tiếng Pháp là gì?

"tôm hùm" trong tiếng Pháp là homard (danh từ), langouste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.