Tóm lược tiếng Pháp là gì?
"tóm lược" trong tiếng Pháp là résumer (động từ), récapituler (ngoại động từ), compendium (danh từ).
résumer Động từ
/ʁe.zy.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tóm tắt, thu tóm.
- Résumer un discours Tóm tắt bài nói
- Résumer en soi l'humanité Thu tóm nhân loại trong mình
récapituler Ngoại động từ
/ʁe.ka.pi.ty.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thâu tóm.
compendium Danh từ · giống đực
/kɔ̃.pɛ̃.djɔm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản tóm tắt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tóm lược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tóm lược tiếng Pháp là gì?
"tóm lược" trong tiếng Pháp là résumer (động từ), récapituler (ngoại động từ), compendium (danh từ).