TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tóm được tiếng Pháp là gì?

"tóm được" trong tiếng Pháp là attraper (ngoại động từ), surprendre (ngoại động từ).

attraper Ngoại động từ

/a.tʁa.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tóm được.

  • Attraper un voleur tóm được tên kẻ cắp

Xem đầy đủ từ "attraper": giống, cách chia, thành ngữ →

surprendre Ngoại động từ

/syʁ.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt được quả tang, tóm được, chộp được.

  • On a surpris le voleur en train d'ouvrir le coffre người ta bắt được quả tang tên ăn trộm đương mở tủ
  • Surprendre un secret tóm được một bí mật

Xem đầy đủ từ "surprendre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tóm được tiếng Pháp là gì?

"tóm được" trong tiếng Pháp là attraper (ngoại động từ), surprendre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.