TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tóc giả tiếng Pháp là gì?

"tóc giả" trong tiếng Pháp là perruque (danh từ).

perruque Danh từ · giống cái

/pɛ.ʁyk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ tóc giả.

  • Tom porte une perruque. Tom đội tóc giả.

Xem đầy đủ từ "perruque": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tóc giả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tóc giả tiếng Pháp là gì?

"tóc giả" trong tiếng Pháp là perruque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.