TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perruque

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛ.ʁyk/ giọng máy của trình duyệt

perruque nghĩa là bộ tóc giả, dây câu bị rối.

Nghĩa của perruque

Danh từ · giống cái

  1. Bộ tóc giả.
  2. Dây câu bị rối.
  3. Nghĩa bóng; từ cũ, nghĩa cũ Người hủ lậu (thường) vieille perruque.

Dạng từ của perruque

Đi với mạo từ: une perruque · la perruque

Số nhiềuperruques

Câu ví dụ với perruque

  • Tom porte une perruque. Tom đội tóc giả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6845629

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wig

Câu hỏi thường gặp

perruque nghĩa là gì?

perruque (danh từ) nghĩa là bộ tóc giả, dây câu bị rối.

perruque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perruque (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.ʁyk/.

perruque là giống đực hay giống cái?

perruque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.