perruque
perruque nghĩa là bộ tóc giả, dây câu bị rối.
Nghĩa của perruque
Danh từ · giống cái
- Bộ tóc giả.
- Dây câu bị rối.
- Nghĩa bóng; từ cũ, nghĩa cũ Người hủ lậu (thường) vieille perruque.
Dạng từ của perruque
Đi với mạo từ: une perruque · la perruque
| Số nhiều | perruques |
Câu ví dụ với perruque
- Tom porte une perruque. Tom đội tóc giả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6845629
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wig
Câu hỏi thường gặp
perruque nghĩa là gì?
perruque (danh từ) nghĩa là bộ tóc giả, dây câu bị rối.
perruque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perruque (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.ʁyk/.
perruque là giống đực hay giống cái?
perruque là danh từ giống cái (dùng với une, la).