TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perruquier

danh từ giống đực (m)
/pɛ.ʁy.kje/ giọng máy của trình duyệt

perruquier nghĩa là thợ làm tóc giả, thợ cắt tóc.

Nghĩa của perruquier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ làm tóc giả.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thợ cắt tóc.

Dạng từ của perruquier

Đi với mạo từ: un perruquier · le perruquier

Số nhiềuperruquiers
Giống cáiperruquière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wigmaker; hairdresser

Câu hỏi thường gặp

perruquier nghĩa là gì?

perruquier (danh từ) nghĩa là thợ làm tóc giả, thợ cắt tóc.

perruquier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perruquier (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.ʁy.kje/.

perruquier là giống đực hay giống cái?

perruquier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.