perruquier
danh từ giống đực (m)
/pɛ.ʁy.kje/ giọng máy của trình duyệt
perruquier nghĩa là thợ làm tóc giả, thợ cắt tóc.
Nghĩa của perruquier
Danh từ · giống đực
- Thợ làm tóc giả.
- Từ cũ, nghĩa cũ Thợ cắt tóc.
Dạng từ của perruquier
Đi với mạo từ: un perruquier · le perruquier
| Số nhiều | perruquiers |
| Giống cái | perruquière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wigmaker; hairdresser
Câu hỏi thường gặp
perruquier nghĩa là gì?
perruquier (danh từ) nghĩa là thợ làm tóc giả, thợ cắt tóc.
perruquier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perruquier (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.ʁy.kje/.
perruquier là giống đực hay giống cái?
perruquier là danh từ giống đực (dùng với un, le).