TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tòa nhà tiếng Pháp là gì?

"tòa nhà" trong tiếng Pháp là immeuble (danh từ).

immeuble Danh từ · giống đực

/i.mœbl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tòa nhà, ngôi nhà.

  • La plupart des locataires de l'immeuble sont des artistes. Những người thuê nhà trong tòa nhà này hầu hết là nghệ sỹ.
  • Immeuble de dix étages tòa nhà mười một tầng

Xem đầy đủ từ "immeuble": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tòa nhà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tòa nhà tiếng Pháp là gì?

"tòa nhà" trong tiếng Pháp là immeuble (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.