Tòa nhà tiếng Pháp là gì?
"tòa nhà" trong tiếng Pháp là immeuble (danh từ).
immeuble Danh từ · giống đực
/i.mœbl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tòa nhà, ngôi nhà.
- La plupart des locataires de l'immeuble sont des artistes. Những người thuê nhà trong tòa nhà này hầu hết là nghệ sỹ.
- Immeuble de dix étages tòa nhà mười một tầng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tòa nhà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tòa nhà tiếng Pháp là gì?
"tòa nhà" trong tiếng Pháp là immeuble (danh từ).