TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính thường xuyên tiếng Pháp là gì?

"tính thường xuyên" trong tiếng Pháp là permanence (danh từ).

permanence Danh từ · giống cái

/pɛʁ.ma.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính thường xuyên.

  • La permanence d'une erreur tính thường xuyên của một sai lầm

Xem đầy đủ từ "permanence": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính thường xuyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tính thường xuyên tiếng Pháp là gì?

"tính thường xuyên" trong tiếng Pháp là permanence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.