TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính từ tiếng Pháp là gì?

"tính từ" trong tiếng Pháp là adjectif (danh từ), magnétisme (danh từ).

adjectif Danh từ · giống đực

/a.dʒɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính từ.

  • Adjectifs possessifs/interrogatifs/exclamatifs/démonstratifs/indéfinis tính từ sở hữu/nghi vấn/cảm thán/chỉ định/bất định
  • Degrés de comparaison de l'adjectif qualificatif các cấp so sánh của tính từ chỉ tính chất

Xem đầy đủ từ "adjectif": giống, cách chia, thành ngữ →

magnétisme Danh từ · giống đực

/ma.ɲe.tism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ học.

Xem đầy đủ từ "magnétisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính từ tiếng Pháp là gì?

"tính từ" trong tiếng Pháp là adjectif (danh từ), magnétisme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.