TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính sai tiếng Pháp là gì?

"tính sai" trong tiếng Pháp là aberration (danh từ).

aberration Danh từ · giống cái

/a.bɛ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quang sai.

  • Aberration angulaire quang sai góc
  • Aberration de la lumière quang sai ánh sáng

Xem đầy đủ từ "aberration": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính sai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tính sai tiếng Pháp là gì?

"tính sai" trong tiếng Pháp là aberration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.