TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính nhạy cảm tiếng Pháp là gì?

"tính nhạy cảm" trong tiếng Pháp là sensibilité (danh từ).

sensibilité Danh từ · giống cái

/sɑ̃.si.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năng lực cảm giác, tính nhạy cảm.

  • Organes de la sensibilité cơ quan cảm nhận
  • Sensibilité cutanée tính nhạy cảm của da

Xem đầy đủ từ "sensibilité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính nhạy cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tính nhạy cảm tiếng Pháp là gì?

"tính nhạy cảm" trong tiếng Pháp là sensibilité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.