TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tính độ lượng tiếng Pháp là gì?

"tính độ lượng" trong tiếng Pháp là générosité (danh từ).

générosité Danh từ · giống cái

/ʒe.ne.ʁo.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính độ lượng, tính hào hiệp.

Xem đầy đủ từ "générosité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính độ lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tính độ lượng tiếng Pháp là gì?

"tính độ lượng" trong tiếng Pháp là générosité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.