Tích lũy tiếng Pháp là gì?
"tích lũy" trong tiếng Pháp là accumuler (ngoại động từ).
accumuler Ngoại động từ
/a.ky.my.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tích lũy, tích tụ.
- Accumuler les richesses tích lũy của cải
- Accumuler des preuves tích lũy chứng cứ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tích lũy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tích lũy tiếng Pháp là gì?
"tích lũy" trong tiếng Pháp là accumuler (ngoại động từ).