TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tình nguyện viên tiếng Pháp là gì?

"tình nguyện viên" trong tiếng Pháp là volontaire (tính từ), bénévole (danh từ).

volontaire Tính từ

/vɔ.lɔ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình nguyện.

  • Je suis volontaire. Tôi là một tình nguyện viên.
  • Soldat volontaire quân tình nguyện

Xem đầy đủ từ "volontaire": giống, cách chia, thành ngữ →

bénévole Danh từ

/be.ne.vɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình nguyện viên.

  • Je suis un bénévole. Tôi là một tình nguyện viên.
  • Je suis bénévole. Tôi là một tình nguyện viên.

Xem đầy đủ từ "bénévole": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tình nguyện viên tiếng Pháp là gì?

"tình nguyện viên" trong tiếng Pháp là volontaire (tính từ), bénévole (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.