TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tình cảm tiếng Pháp là gì?

"tình cảm" trong tiếng Pháp là sentiment (danh từ).

sentiment Danh từ · giống đực

/sɑ̃.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình cảm.

  • Je ne peux comprendre ses sentiments. Tôi khoog thể hiểu được tình cảm của anh ta.
  • Avoir de nobles sentiments có những tình cảm cao đẹp

Xem đầy đủ từ "sentiment": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tình cảm tiếng Pháp là gì?

"tình cảm" trong tiếng Pháp là sentiment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.