TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tìm thấy tiếng Pháp là gì?

"tìm thấy" trong tiếng Pháp là trouver (ngoại động từ), trouvé (tính từ).

trouver Ngoại động từ

/tʁu.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm thấy, tìm ra, tìm được.

  • Il trouve toujours quelque chose à me reprocher. Anh ta luôn luôn tìm thấy cái gì để trách móc tôi.
  • Chercher un objet jusqu'à ce qu'on le trouve tìm một vật cho đến lúc tìm thấy

Xem đầy đủ từ "trouver": giống, cách chia, thành ngữ →

trouvé Tính từ

/tʁu.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm thấy, bắt được, nhặt được.

  • J'ai trouvé de l'argent ! Tôi tìm thấy tiền này!
  • J'ai trouvé un peu de champignons. Tôi tìm thấy ít nấm.

Xem đầy đủ từ "trouvé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tìm thấy tiếng Pháp là gì?

"tìm thấy" trong tiếng Pháp là trouver (ngoại động từ), trouvé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.