TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tâm trí tiếng Pháp là gì?

"tâm trí" trong tiếng Pháp là esprit (danh từ), intelligence (danh từ), psyché (danh từ).

esprit Danh từ · giống đực

/ɛs.pʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí tuệ, trí lực.

  • Cultiver son esprit rèn luyện trí tuệ

Xem đầy đủ từ "esprit": giống, cách chia, thành ngữ →

intelligence Danh từ · giống cái

/ɛ̃.tɛ.li.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí tuệ, trí năng.

  • L'intelligence humaine trí tuệ của loài người

Xem đầy đủ từ "intelligence": giống, cách chia, thành ngữ →

psyché Danh từ · giống cái

/psi.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tâm thần.

Xem đầy đủ từ "psyché": giống, cách chia, thành ngữ →

psychisme Danh từ · giống đực

/psi.ʃism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tâm lý; tâm thần.

Xem đầy đủ từ "psychisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tâm trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tâm trí tiếng Pháp là gì?

"tâm trí" trong tiếng Pháp là esprit (danh từ), intelligence (danh từ), psyché (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.