TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tâm thần tiếng Pháp là gì?

"tâm thần" trong tiếng Pháp là psychique (tính từ).

psychique Tính từ

/psi.ʃik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc tâm lý; (thuộc) tâm thần.

  • Phénomène psychique hiện tượng tâm lý

Xem đầy đủ từ "psychique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tâm thần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tâm thần tiếng Pháp là gì?

"tâm thần" trong tiếng Pháp là psychique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.