Táo tiếng Pháp là gì?
"táo" trong tiếng Pháp là pomme (danh từ).
pomme Danh từ · giống cái
/pɔm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả táo tây.
- Il mangea toute la pomme. Nó đã ăn hết tất cả táo.
- C'est une sorte de pomme. Nó là một loại táo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "táo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Táo tiếng Pháp là gì?
"táo" trong tiếng Pháp là pomme (danh từ).