Tán xạ tiếng Pháp là gì?
"tán xạ" trong tiếng Pháp là diffusion (danh từ), éparpillement (danh từ).
diffusion Danh từ · giống cái
/di.fy.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tỏa, sự khuếch tán.
- La diffusion de la vapeur d'eau dans l'atmosphère sự tỏa hơi nước vào quyển khí
- La diffusion de la lumière sự khuếch tán ánh sáng
éparpillement Danh từ · giống đực
/e.paʁ.pij.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phân tán.
Xem đầy đủ từ "éparpillement": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Tán xạ tiếng Pháp là gì?
"tán xạ" trong tiếng Pháp là diffusion (danh từ), éparpillement (danh từ).