TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tám mươi tiếng Pháp là gì?

"tám mươi" trong tiếng Pháp là quatre-vingts (tính từ), octante (tính từ).

quatre-vingts Tính từ

/ka.tʁə.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tám mươi.

  • Âgé de quatre-vingts ans thọ tám mươi tuổi
  • Quatre-vingt-deux francs tám mươi hai frăng

Xem đầy đủ từ "quatre-vingts": giống, cách chia, thành ngữ →

octante Tính từ

/ɔk.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tám mươi.

Xem đầy đủ từ "octante": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tám mươi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tám mươi tiếng Pháp là gì?

"tám mươi" trong tiếng Pháp là quatre-vingts (tính từ), octante (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.