TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

octante

/ɔk.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

octante nghĩa là tám mươi.

Nghĩa của octante

Tính từ

  1. Tiếng địa phương Tám mươi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ eighty

Câu hỏi thường gặp

octante nghĩa là gì?

octante (tính từ) nghĩa là tám mươi.

octante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của octante (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.tɑ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.