TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

octave

danh từ giống cái (f)
/ɔk.tav/ giọng máy của trình duyệt

octave nghĩa là lễ tiếp tám ngày, ngày thứ tám, thế thứ tám.

Nghĩa của octave

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Lễ tiếp tám ngày; ngày thứ tám (trong lễ tiếp tám ngày).
  2. Thế thứ tám (đấu kiếm).
  3. Âm nhạc Quãng tám; tổ quãng tám.

Dạng từ của octave

Đi với mạo từ: une octave · l'octave

Số nhiềuoctaves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với octave

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ octave

Câu hỏi thường gặp

octave nghĩa là gì?

octave (danh từ) nghĩa là lễ tiếp tám ngày, ngày thứ tám, thế thứ tám.

octave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của octave (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.tav/.

octave là giống đực hay giống cái?

octave là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.