TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

octant

danh từ giống đực (m)
/ɔk.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

octant nghĩa là Octan.

Nghĩa của octant

Danh từ · giống đực

  1. Toán học, kỹ thuật Octan.

Dạng từ của octant

Đi với mạo từ: un octant · l'octant

Số nhiềuoctants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ octant (all senses)

Câu hỏi thường gặp

octant nghĩa là gì?

octant (danh từ) nghĩa là Octan.

octant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của octant (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.tɑ̃/.

octant là giống đực hay giống cái?

octant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.