TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

octane

danh từ giống đực (m)
/ɔk.tan/ giọng máy của trình duyệt

octane nghĩa là Octan.

Nghĩa của octane

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Octan.
    • indice d'octane(kỹ thuật) chỉ số octan

Dạng từ của octane

Đi với mạo từ: un octane · l'octane

Số nhiềuoctanes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với octane

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ octane

Câu hỏi thường gặp

octane nghĩa là gì?

octane (danh từ) nghĩa là Octan.

octane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của octane (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.tan/.

octane là giống đực hay giống cái?

octane là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.