TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ocré

/ɔ.kʁe/ giọng máy của trình duyệt

ocré nghĩa là nhuộm màu đất son.

Nghĩa của ocré

Tính từ

  1. Nhuộm màu đất son.

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự nhuộm màu đất son.

Dạng từ của ocré

Số nhiềuocrés

Câu hỏi thường gặp

ocré nghĩa là gì?

ocré (tính từ, danh từ) nghĩa là nhuộm màu đất son.

ocré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ocré (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.kʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.