TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quatre-vingt

/kat.ʁvɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

quatre-vingt nghĩa là tám mươi, thứ tám mươi.

Nghĩa của quatre-vingt

Tính từ

  1. Tám mươi.
    • Âgé de quatre-vingts ansthọ tám mươi tuổi
    • Quatre-vingt-deux francstám mươi hai frăng
  2. Thứ tám mươi.
    • Page quatre-vingttrang tám mươi

Danh từ · giống đực

  1. Tám mươi.
  2. Số tám mươi.
    • Habiter au quatre-vingtở số (nhà) tám mươi

Câu hỏi thường gặp

quatre-vingt nghĩa là gì?

quatre-vingt (tính từ, danh từ) nghĩa là tám mươi, thứ tám mươi.

quatre-vingt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quatre-vingt (giọng Pháp chuẩn): /kat.ʁvɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.