TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quatre-quarts

danh từ giống đực (m)
/ka.tʁə.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

quatre-quarts nghĩa là bánh đều bốn thứ.

Nghĩa của quatre-quarts

Danh từ · giống đực

  1. Bánh đều bốn thứ (bột, bơ đường trứng ngang nhau).

Dạng từ của quatre-quarts

Đi với mạo từ: un quatre-quarts · le quatre-quarts

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quatre quart: French pound cake; English pound cake

Câu hỏi thường gặp

quatre-quarts nghĩa là gì?

quatre-quarts (danh từ) nghĩa là bánh đều bốn thứ.

quatre-quarts phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quatre-quarts (giọng Pháp chuẩn): /ka.tʁə.kaʁ/.

quatre-quarts là giống đực hay giống cái?

quatre-quarts là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.