TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quatre-mâts

danh từ giống đực (m)
/kat.ʁma/ giọng máy của trình duyệt

quatre-mâts nghĩa là thuyền bốn cột buồm.

Nghĩa của quatre-mâts

Danh từ · giống đực

  1. Thuyền bốn cột buồm.

Dạng từ của quatre-mâts

Đi với mạo từ: un quatre-mâts · le quatre-mâts

Câu hỏi thường gặp

quatre-mâts nghĩa là gì?

quatre-mâts (danh từ) nghĩa là thuyền bốn cột buồm.

quatre-mâts phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quatre-mâts (giọng Pháp chuẩn): /kat.ʁma/.

quatre-mâts là giống đực hay giống cái?

quatre-mâts là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.