TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quatre-huit

danh từ giống đực (m)
/katʁøɥit/ giọng máy của trình duyệt

quatre-huit nghĩa là nhịp bốn tám.

Nghĩa của quatre-huit

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Nhịp bốn tám.

Dạng từ của quatre-huit

Đi với mạo từ: un quatre-huit · le quatre-huit

Câu hỏi thường gặp

quatre-huit nghĩa là gì?

quatre-huit (danh từ) nghĩa là nhịp bốn tám.

quatre-huit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quatre-huit (giọng Pháp chuẩn): /katʁøɥit/.

quatre-huit là giống đực hay giống cái?

quatre-huit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.