TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tái hiện tiếng Pháp là gì?

"tái hiện" trong tiếng Pháp là réapparaître (nội động từ).

réapparaître Nội động từ

/ʁe.a.pa.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuất hiện lại, tái hiện.

  • Comète qui réapparaît sao chổi xuất hiện lại

Xem đầy đủ từ "réapparaître": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tái hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tái hiện tiếng Pháp là gì?

"tái hiện" trong tiếng Pháp là réapparaître (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.