TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tác chiến tiếng Pháp là gì?

"tác chiến" trong tiếng Pháp là opérationnel (tính từ).

opérationnel Tính từ

/ɔ.pe.ʁa.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tác chiến.

  • Base opérationnelle căn cứ tác chiến

Xem đầy đủ từ "opérationnel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tác chiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tác chiến tiếng Pháp là gì?

"tác chiến" trong tiếng Pháp là opérationnel (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.