TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tàu khu trục tiếng Pháp là gì?

"tàu khu trục" trong tiếng Pháp là destroyer (danh từ), contre-torpilleur (danh từ).

destroyer Danh từ · giống đực

/dɛs.tʁɔ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu khu trục.

Xem đầy đủ từ "destroyer": giống, cách chia, thành ngữ →

contre-torpilleur Danh từ · giống đực

/kɔ̃.tʁə.tɔʁ.pi.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu khu trục, khu trục hạm.

Xem đầy đủ từ "contre-torpilleur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàu khu trục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tàu khu trục tiếng Pháp là gì?

"tàu khu trục" trong tiếng Pháp là destroyer (danh từ), contre-torpilleur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.