TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-torpilleur

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁə.tɔʁ.pi.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

contre-torpilleur nghĩa là tàu khu trục, khu trục hạm.

Nghĩa của contre-torpilleur

Danh từ · giống đực

  1. Tàu khu trục, khu trục hạm.

Dạng từ của contre-torpilleur

Đi với mạo từ: un contre-torpilleur · le contre-torpilleur

Số nhiềucontre-torpilleurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contre-torpilleur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ destroyer: a type of warship.; torpedo-boat destroyer; former name of destroyer

Câu hỏi thường gặp

contre-torpilleur nghĩa là gì?

contre-torpilleur (danh từ) nghĩa là tàu khu trục, khu trục hạm.

contre-torpilleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-torpilleur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.tɔʁ.pi.jœʁ/.

contre-torpilleur là giống đực hay giống cái?

contre-torpilleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.