TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-valeur

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃tʁøvalœʁ/ giọng máy của trình duyệt

contre-valeur nghĩa là tài chính đối chiếu.

Nghĩa của contre-valeur

Danh từ · giống cái

  1. Kinh tế Tài chính đối chiếu.

Dạng từ của contre-valeur

Đi với mạo từ: une contre-valeur · la contre-valeur

Câu hỏi thường gặp

contre-valeur nghĩa là gì?

contre-valeur (danh từ) nghĩa là tài chính đối chiếu.

contre-valeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-valeur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃tʁøvalœʁ/.

contre-valeur là giống đực hay giống cái?

contre-valeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.