TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-visite

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tʁə.vi.zit/ giọng máy của trình duyệt

contre-visite nghĩa là sự khám lại, sự khám thẩm tra.

Nghĩa của contre-visite

Danh từ · giống cái

  1. Sự khám lại, sự khám thẩm tra (ở bệnh viện...).

Dạng từ của contre-visite

Đi với mạo từ: une contre-visite · la contre-visite

Số nhiềucontre-visites

Câu hỏi thường gặp

contre-visite nghĩa là gì?

contre-visite (danh từ) nghĩa là sự khám lại, sự khám thẩm tra.

contre-visite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-visite (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.vi.zit/.

contre-visite là giống đực hay giống cái?

contre-visite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.