TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-écrou

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃tʁekʁu/ giọng máy của trình duyệt

contre-écrou nghĩa là đai ốc hãm.

Nghĩa của contre-écrou

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Đai ốc hãm.

Dạng từ của contre-écrou

Đi với mạo từ: un contre-écrou · le contre-écrou

Câu hỏi thường gặp

contre-écrou nghĩa là gì?

contre-écrou (danh từ) nghĩa là đai ốc hãm.

contre-écrou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-écrou (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃tʁekʁu/.

contre-écrou là giống đực hay giống cái?

contre-écrou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.